Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 过去: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu远吗?我走过去可以吗? — Có xa không ạ? Cháu đi bộ sang được không?HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiLàm thủ tục ở sân bay三十二号门,请早点过去。 — Cửa số ba mươi hai, anh sang sớm một chút.HSK 4 · nghe trong bài 118 →TruyệnCon đường quá hẹp路太小了,两个人不能一起过去。 — Lối quá hẹp, hai người không thể cùng qua.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ一天过去了,树下什么也没有。 — Một ngày trôi qua, dưới gốc cây chẳng có gì cả.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSư tử và con chuột nhắt一只老鼠从它身上跑过去。 — Một con chuột nhắt chạy ngang qua mình nó.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 043 câu trong đề này hỏi thẳng vào 过去vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 134 câu trong đề này hỏi thẳng vào 过去vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 394 câu trong đề này hỏi thẳng vào 过去vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 5 đề thi thử với 17 câu hỏi · 2 hội thoại.