Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
要 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 要求)
求 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 要求)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 要求: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn tiến độ dự án客户要求提前三天。 — Khách yêu cầu sớm hơn ba ngày.HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc如果客户提出无理的要求,你会怎么处理? — Nếu khách hàng đưa ra yêu cầu vô lý, bạn sẽ xử lý thế nào?HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút领导要求马上修改,把这段代码删干净。 — Cấp trên yêu cầu sửa ngay, xoá sạch đoạn mã đó.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút师傅愣了一下,说这个要求头一次听见。 — Ông thợ ngẩn ra, bảo yêu cầu này lần đầu mới nghe.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 要求vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 要求vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.