Từ · HSK 6

cầu thị, tôn trọng sự thật, làm việc dựa trên thực tế

Âm Hán-Việt: thực sự cầu thị
shíthanh 2 · đi lênshìthanh 4 · rơi xuốngqiúthanh 2 · đi lênshìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 實事求是
Khoan đã — chưa chắc đúng. Ghép âm Hán-Việt ra “thực sự cầu thị”, một từ tiếng Việt có thật, nghe quen nên rất dễ tin là mình đã hiểu. Nhưng khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy tra nghĩa thật trước khi dùng từ này.
Câu ví dụ thực tế
做事要实事求是。
Zuò shì yào shí shì qiú shì.
Làm việc phải thực sự cầu thị.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.