8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 事 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+4E8B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
事 nằm trong 26 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
事 đứng đầu từ11 từ
事 đứng sau15 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 事 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 6 · 亅 quyếtnét móc · 1 nét · kho có 3 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn在家。有什么事情吗? — Ở nhà. Có việc gì thế?HSK 2 · nghe trong bài 31 →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm可是我有很多事要做。 — Nhưng tôi có nhiều việc phải làm.HSK 3 · nghe trong bài 57 →TruyệnNgày làm việc thứ tám他很忙,昨天在公司做事做到很晚。 — Bố bận lắm, hôm qua ở công ty làm đến tận khuya.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình这个故事告诉我们,办事要看真的东西,不要只看纸上的。 — Chuyện này nhắc ta, làm việc phải nhìn vào thực tế, đừng chỉ nhìn giấy tờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ那个人说,街上本来没有老虎,这是大家都清楚的事。 — Anh nói: ngoài phố vốn không có hổ, chuyện đó ai cũng rõ.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 48 truyện · 6 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.