dāngthanh 1 · cao đềushìthanh 4 · rơi xuốngrénthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 當事人
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đương sự nhân” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
当事人还没到。
Dāng shì rén hái méi dào.
Đương sự vẫn chưa đến.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.