6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 当 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5F53). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
当 nằm trong 21 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
当 đứng đầu từ13 từ
当 đứng sau8 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 当 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 58 · 彐 kệđầu con nhím; mõm lợn · 3 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện đặt bàn当然可以,我们有小碗。 — Tất nhiên được, bên tôi có bát nhỏ.HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo当然可以,试衣间在那边。 — Tất nhiên được, phòng thử ở đằng kia.HSK 5 · nghe trong bài 178 →TruyệnBa người nói trên phố có hổ朋友笑着说,当然不信。 — Người bạn cười đáp: đương nhiên là không tin.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ把意外当成规律的人,最后连自己的那块地也保不住。 — Kẻ coi chuyện tình cờ là quy luật thì cuối cùng đến mảnh ruộng của mình cũng chẳng giữ nổi.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai当地人不懂他们的话,他们也不懂当地人的话。 — Người bản xứ không hiểu tiếng họ, họ cũng không hiểu tiếng người bản xứ.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 当vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 当vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 2 hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.