Từ · HSK 5 · Không đoán được

địa phương, tại chỗ

Âm Hán-Việt: đương địa
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đương địa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
dāngthanh 1 · cao đềudìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 當地
Câu ví dụ thực tế
到了一个新地方以后,最好先向当地人打听坐哪路车最方便。
Dào le yí gè xīn dì fang yǐ hòu zuì hǎo xiān xiàng dāng dì rén dǎ ting zuò nǎ lù chē zuì fāng biàn.
Sau khi tới một nơi mới, tốt nhất nên hỏi người địa phương xem đi tuyến xe nào tiện nhất.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

当 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 当地)

地 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 当地)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 当地: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị