Từ · HSK 6 · Không đoán được

đường hoàng, chính đáng

Âm Hán-Việt: chính đương
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chính đương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
zhèngthanh 4 · rơi xuốngdāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 正當
Câu ví dụ thực tế
只要是通过正当的办法赚来的钱,花起来心里就特别安心。
Zhǐ yào shì tōng guò zhèng dàng de bàn fǎ zhuàn lái de qián huā qǐ lai xīn li jiù tè bié ān xīn.
Chỉ cần là tiền kiếm bằng cách chính đáng, tiêu lên trong lòng thấy rất yên ổn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

正 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 正当)

当 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 正当)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 正当: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị