5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 正 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+6B63). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
正 nằm trong 21 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
正 đứng đầu từ14 từ
正 đứng sau7 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 正 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 77 · 止 chỉdừng lại; bàn chân · 4 nét · kho có 6 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo这个大小正合适,就要这件吧。 — Cỡ này vừa đúng, lấy cái này vậy.HSK 5 · nghe trong bài 178 →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe草地上有一头牛,正低着头吃草。 — Trên bãi cỏ có một con trâu đang cúi đầu gặm cỏ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim老奶奶手里拿着一根很粗的铁棒,正在水边一下一下地擦。 — Bà cụ cầm một thanh sắt rất to, đang cặm cụi mài từng nhát bên mép nước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối他正在给客人拿东西,动作很快。 — Cậu đang lấy hàng cho khách, thao tác rất nhanh.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 正vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 224 câu trong đề này hỏi thẳng vào 正vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 30 truyện · 1 hội thoại · 3 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.