Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
正 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 正常)
常 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 正常)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 正常: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút设备正常,电力正常,线路上也没有障碍物。 — Thiết bị bình thường, điện bình thường, trên tuyến cũng không có vật cản.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSau khi mất con dao这一回,那人走路的样子完全正常。 — Lần này, dáng đi của cậu ta hoàn toàn bình thường.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 674 câu trong đề này hỏi thẳng vào 正常vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.