Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
样 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 样子)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 样子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →TruyệnBánh chẻo của bà她包的饺子有的大有的小,样子不太好看。 — Bánh bà gói cái to cái nhỏ, trông chẳng đẹp mấy.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố他说:“我一看见它,就想起你小时候的样子。” — Bố đáp: “Cứ nhìn thấy nó là bố lại nhớ dáng con hồi bé.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu老爷爷开门的时候,样子比上次老了不少。 — Lúc ông ra mở cửa, trông già đi nhiều so với lần trước.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 522 câu trong đề này hỏi thẳng vào 样子vào phòng thi →Chủ đềBản thânxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.