Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
本 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 本来)
来 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 本来)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 本来: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp说了,可是项目本来就紧,谁也没办法。 — Nói rồi, nhưng dự án vốn đã gấp, ai cũng không có cách.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnBa người nói trên phố có hổ那个人说,街上本来没有老虎,这是大家都清楚的事。 — Anh nói: ngoài phố vốn không có hổ, chuyện đó ai cũng rõ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi他忘了自己本来是怎么走路的。 — Anh quên mất trước kia mình đi đứng thế nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty老张说,我本来只想发给你一个人。 — Ông Trương nói: bố vốn chỉ định gửi cho mình con thôi.HSK 4 · đọc truyện →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.