Từ · HSK 6

hết khổ đến sướng, khổ tận cam lai

Âm Hán-Việt: khổ tận cam lai
thanh 3 · võng rồi lênjìnthanh 4 · rơi xuốnggānthanh 1 · cao đềuláithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 苦盡甘來
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “khổ tận cam lai” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他终于苦尽甘来。
Tā zhōng yú kǔ jìn gān lái.
Cuối cùng anh ấy khổ tận cam lai.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.