7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 来 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+6765). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
来 nằm trong 19 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
来 đứng đầu từ6 từ
来 đứng sau13 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 来 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua vé xem phim早点来,八点就开始了。 — Đến sớm một chút, tám giờ là chiếu rồi.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác可以。穿了不喜欢也能送回来。 — Được. Mặc rồi không thích vẫn mang trả lại được.HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnCái ghế của bố猫在椅子上睡觉,不出来。 — Mèo cứ ngủ trên ghế, không chịu ra.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm他的同学小月来了。 — Bạn cùng lớp là Tiểu Nguyệt đi tới.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo后来,狗看见猫在吃菜。 — Lát sau, chó nhìn thấy mèo đang ăn thức ăn của nó.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 来vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 来vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 108 truyện · 16 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.