Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
起 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 起来)
来 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 起来)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 起来: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 8 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến所以最好的办法是两种结合起来。 — Nên cách tốt nhất là kết hợp cả hai.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnCon chó ăn mất bài tập小明站起来说,我家的狗把作业吃了。 — Tiểu Minh đứng dậy đáp, con chó nhà em ăn mất bài rồi ạ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước那只狗的嘴里也有一块肉,看起来更大。 — Con chó ấy cũng ngậm một miếng thịt, trông còn to hơn.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây老人放下手里的水,慢慢站起来。 — Cụ đặt thùng nước xuống, chậm rãi đứng dậy.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 起来vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 384 câu trong đề này hỏi thẳng vào 起来vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 572 câu trong đề này hỏi thẳng vào 起来vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.