7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 条 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+6761). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
条 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 条 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười chỉ đường老人说:“往前走,到第二条路往右。” — Cụ bảo: “Cứ đi thẳng, đến con đường thứ hai thì rẽ phải.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp水边有一条小路,路很小。 — Ven hồ có một lối mòn, lối rất hẹp.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước路上有一条小河。 — Trên đường có một con sông nhỏ.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 394 câu trong đề này hỏi thẳng vào 条vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 544 câu trong đề này hỏi thẳng vào 条vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 25 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.