5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 本 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+672C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
本 nằm trong 18 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 本 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học同学好!想学哪本? — Chào em! Em muốn học cuốn nào?HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách一次可以借五本,一个月还。 — Một lần mượn được năm quyển, một tháng trả.HSK 4 · nghe trong bài 87 →TruyệnBa người nói trên phố có hổ那个人说,街上本来没有老虎,这是大家都清楚的事。 — Anh nói: ngoài phố vốn không có hổ, chuyện đó ai cũng rõ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他还说,给我赶车的人本事也大。 — Ông còn nói: người đánh xe cho tôi cũng tài lắm.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi他忘了自己本来是怎么走路的。 — Anh quên mất trước kia mình đi đứng thế nào.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 本vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 本vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 24 truyện · 7 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.