6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 机 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+673A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
机 nằm trong 21 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
机 đứng đầu từ10 từ
机 đứng sau11 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 机 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch你坐飞机去吗? — Bạn đi máy bay đến đó à?HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay您好,去机场要多久? — Chào anh, ra sân bay mất bao lâu?HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh她的飞机是八点的。 — Chuyến bay của chị là tám giờ.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám后来他看了看手机,今天是星期六。 — Rồi bố nhìn điện thoại: hôm nay là thứ Bảy.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty老张五十多岁,上个月才开始用新手机。 — Ông Trương ngoài năm mươi, tháng trước mới bắt đầu dùng điện thoại mới.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 19 truyện · 6 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.