Từ · HSK 6

linh hoạt, cơ động

Âm Hán-Việt: cơ động
thanh 1 · cao đềudòngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 機動
Khoan đã — chưa chắc đúng. Ghép âm Hán-Việt ra “cơ động”, một từ tiếng Việt có thật, nghe quen nên rất dễ tin là mình đã hiểu. Nhưng khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy tra nghĩa thật trước khi dùng từ này.
Câu ví dụ thực tế
时间可以机动安排。
Shí jiān kě yǐ jī dòng ān pái.
Thời gian có thể sắp xếp linh động.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.