Từ · HSK 6

động cơ

Âm Hán-Việt: động cơ
dòngthanh 4 · rơi xuốngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 動機
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “động cơ” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他的动机很单纯。
Tā de dòng jī hěn dān chún.
Động cơ của anh ấy rất trong sáng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.