Từ · HSK 3

máy ảnh

Âm Hán-Việt: chiếu tướng cơ
zhàothanh 4 · rơi xuốngxiàngthanh 4 · rơi xuốngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 照相機
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chiếu tướng cơ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我买了一个照相机。
Wǒ mǎi le yí gè zhào xiàng jī.
Tôi mua một cái máy ảnh.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.