Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
手 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 手机)
机 còn mở khoá 11 từ nữa (chưa kể chính 手机)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 手机: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện đặt bàn我把手机号发给您。 — Tôi nhắn số di động cho anh.HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng护照和居留许可,另外要一个中国的手机号。 — Hộ chiếu và giấy phép cư trú, ngoài ra cần một số điện thoại Trung Quốc.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnNgày làm việc thứ tám后来他看了看手机,今天是星期六。 — Rồi bố nhìn điện thoại: hôm nay là thứ Bảy.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty老张五十多岁,上个月才开始用新手机。 — Ông Trương ngoài năm mươi, tháng trước mới bắt đầu dùng điện thoại mới.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶今年七十八岁,从来没有用过手机。 — Bà năm nay bảy mươi tám, chưa từng dùng điện thoại.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 手机vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 051 câu trong đề này hỏi thẳng vào 手机vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 061 câu trong đề này hỏi thẳng vào 手机vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 11 đề thi thử với 13 câu hỏi · 2 hội thoại.