Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 姐姐: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 7 chữ mớimở bài học →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我和姐姐想做饭。 — Tôi và chị muốn nấu một bữa cơm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐明天去北京工作。 — Ngày mai chị tôi đi Bắc Kinh làm việc.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút姐姐更厉害,她减十分钟。 — Chị tôi còn ghê hơn, chị trừ hẳn mười phút.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 姐姐vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 姐姐vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 姐姐vào phòng thi →Chủ đềGia đìnhxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.