Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
小 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 小时)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 小时: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay半个小时,路上车不多。 — Nửa tiếng, đường không đông xe.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiTìm việc làm thêm三天可以,一小时二十块。 — Ba ngày được, một giờ hai mươi tệ.HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu车开了半个小时他才发现。 — Tàu chạy được nửa tiếng cậu mới nhận ra.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà他说:“我小时候,奶奶一个人包,我们四个孩子吃。” — Bố kể: “Hồi bố còn bé, bà gói một mình cho bốn anh em bố ăn.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính找了半个小时,他急得满头是汗。 — Tìm nửa tiếng đồng hồ, ông sốt ruột đến mướt mồ hôi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 小时vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 小时vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 小时vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 27 truyện · 11 đề thi thử với 22 câu hỏi · 3 hội thoại.