Bài 2 · HSK 2
可能姐姐小时说话手机为什么可以正在问题再
10từ mới
7chữ Hán mới
+37từ cấp trên chứa chữ của bài
170từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
1/10 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 6 từ chữ đơn — 1 từ
- 可能có lẽâm Hán-Việt khả năngĐọc quen tai: “khả năng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 姐姐chị gáiâm Hán-Việt tỷ tỷÂm Hán-Việt “tỷ tỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 小时tiếng, giờâm Hán-Việt tiểu thờiÂm Hán-Việt “tiểu thời” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 说话nói chuyệnâm Hán-Việt thuyết thoạiÂm Hán-Việt “thuyết thoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 手机điện thoạiâm Hán-Việt thủ cơÂm Hán-Việt “thủ cơ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 为什么tại sao, vì saoâm Hán-Việt vị thậm maÂm Hán-Việt “vị thậm ma” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 可以đượcâm Hán-Việt khả dĩĐọc quen tai: “khả dĩ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 正在đangâm Hán-Việt chính tạiÂm Hán-Việt “chính tại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 问题câu hỏi, vấn đềâm Hán-Việt vấn đềGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “vấn đề” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 再lạiâm Hán-Việt táiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tái”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
7 chữ Hán mới
11 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
có thể, đáng
KHẢ
5 nét
tay
THỦ
4 nét
cho, vì
VỊ
4 nét
dùng, lấy, để, vì
DĨ
4 nét
đúng, chính xác, ngay ngắn
CHÍNH
5 nét
hỏi
VẤN
6 nét
đề bài, vấn đề, tiêu đề
ĐỀ
15 nét