6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 再 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+518D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
再 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
再 đứng đầu từ4 từ
再 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 再 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 16 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 13 · 冂 quynhvùng đất xa ngoài biên; bao ngoài · 2 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm你说得对,我再休息一天。 — Bạn nói đúng, tôi nghỉ thêm một ngày.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiMua hoa quả那再来一点儿。 — Vậy lấy thêm một ít.HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李说:“我马上给那位客户道歉,再重新发一封。” — Tiểu Lý đáp: “Em sẽ xin lỗi vị khách đó ngay, rồi gửi lại một email mới.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao大家听了都觉得奇怪,可是没人再说什么。 — Mọi người nghe mà thấy lạ, song chẳng ai nói thêm gì.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ他再问,要是三个人都说街上有老虎呢? — Anh hỏi nữa: vậy nếu cả ba người đều nói ngoài phố có hổ?HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 再vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 再vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 41 truyện · 12 hội thoại · 7 đề thi thử, 14 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.