4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 内 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+5185). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
内 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 内 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 7 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 13 · 冂 quynhvùng đất xa ngoài biên; bao ngoài · 2 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ可以,但要在两周之内补齐,否则影响你的学籍。 — Được, nhưng phải bổ sung đủ trong hai tuần, nếu không ảnh hưởng tới học tịch của bạn.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiMặc cả giá lô hàng签合同后二十天内。 — Trong vòng hai mươi ngày sau khi ký hợp đồng.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnCửa hàng ký ức她说想删掉女儿出事那天下午的全部内容。 — Bà bảo muốn xoá sạch toàn bộ buổi chiều hôm con gái gặp nạn.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 内vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 494 câu trong đề này hỏi thẳng vào 内vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.