Từ · HSK 6

nội tình, chuyện bên trong

Âm Hán-Việt: nội mạc
nèithanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 內幕
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nội mạc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
没有人知道内幕。
Méi yǒu rén zhī dào nèi mù.
Không ai biết chuyện bên trong.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.