Bài 6 · HSK 4

社会符合顺便不过主意作用公里共同出发功夫动作包子十分原来
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
4chữ Hán mới
+14từ cấp trên chứa chữ của bài
682từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

3/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 11 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

4 chữ Hán mới

23 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thần đất, đơn vị tổ chức (cơ quan là nghĩa hiện đại)
shè7 nét
vật làm tin, bùa chú, phù hiệu
PHÙ
11 nét
hợp, gộp lại
HỢP
6 nét
thuận lợi, theo
THUẬN
shùn9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 23 chữ