Bài 7 · HSK 4

发生同情商量地点地球大夫完全实在对话左右平时开心当时得意
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
696từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 14 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

26 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 26 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

既然…就… — “đã… thì…”

既然 + sự thật đã rõ, 就 + kết luận

Khác 因为 ở chỗ 既然 nói về điều CẢ HAI BÊN ĐỀU ĐÃ BIẾT, và vế sau là suy ra chứ không phải kết quả khách quan.

  • 既然你不舒服,就早点儿休息吧。Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎodiǎnr xiūxi ba.Đã không khoẻ thì nghỉ sớm đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 因为 ở đây không sai ngữ pháp nhưng mất hẳn sắc thái “vậy thì thôi…”.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →