12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 量 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+91CF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
量 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 量 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 4đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 166 · 里 lýlàng xóm; dặm · 7 nét · kho có 3 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam先称一下重量。八公斤,三百二十块。 — Cân trọng lượng trước đã. Tám cân, ba trăm hai mươi tệ.HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp行,那我们商量一下时间。 — Được, vậy chúng ta bàn thời gian đi.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnÔng lão dời núi一天晚饭后,他把全家人叫到一起商量。 — Một tối sau bữa cơm, ông gọi cả nhà lại bàn bạc.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đi mua giày出门以前,他先用尺子量了量自己的脚。 — Trước khi ra khỏi nhà, anh ta lấy thước đo chân mình.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người那时候不明白,她做的不是菜的数量。 — Hồi ấy tôi không hiểu, thứ bà nấu không phải là số lượng món ăn.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 7 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.