Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
商 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 商量)
量 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 商量)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 商量: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp行,那我们商量一下时间。 — Được, vậy chúng ta bàn thời gian đi.HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà您说,我们可以商量。 — Anh nói đi, mình bàn được mà.HSK 5 · nghe trong bài 198 →TruyệnÔng lão dời núi一天晚饭后,他把全家人叫到一起商量。 — Một tối sau bữa cơm, ông gọi cả nhà lại bàn bạc.HSK 5 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.