Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
数 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 数量)
量 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 数量)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 数量: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về không khí thành phố政府应该限制汽车数量吗? — Chính quyền có nên hạn chế số lượng ô tô không?HSK 5 · nghe trong bài 185 →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy如果我们把数量加倍,价格能不能下调? — Nếu chúng tôi tăng gấp đôi số lượng, giá có hạ được không?HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnBữa cơm tất niên của một người那时候不明白,她做的不是菜的数量。 — Hồi ấy tôi không hiểu, thứ bà nấu không phải là số lượng món ăn.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.