Từ · HSK 5

hết mức, cố gắng

Âm Hán-Việt: tận lượng
jǐnthanh 3 · võng rồi lênliàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 盡量
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tận lượng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我尽量早点到。
Wǒ jǐn liàng zǎo diǎn dào.
Tôi sẽ cố đến sớm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.