7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 里 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+91CC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
里 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 里 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 166 · 里 lýlàng xóm; dặm · 7 nét · kho có 3 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiNhận phòng khách sạn房间里有电视吗? — Trong phòng có ti vi không?HSK 3 · nghe trong bài 58 →Hội thoạiXin nghỉ phép你手里的工作怎么办? — Công việc anh đang làm thì sao?HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东在学校里学习汉语。 — Tiểu Đông đang học tiếng Trung ở trường.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh车里,姐姐没有说话。 — Suốt dọc đường, chị chẳng nói câu nào.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường她回来的时候,老人还在那里等她。 — Lúc cô quay lại, cụ già vẫn còn đứng đó chờ.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 里vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 里vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 110 truyện · 8 hội thoại · 5 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.