lǐthanh 3 · võng rồi lênchéngthanh 2 · đi lênbēithanh 1 · cao đều
Phồn thể: 裏程碑
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lý trình bi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是一个里程碑。
Zhè shì yí gè lǐ chéng bēi.
Đây là một cột mốc.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.