Từ · HSK 6

ngắm nghía, dò xét

Âm Hán-Việt: đả lượng
thanh 3 · võng rồi lênliangthanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đả lượng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他上下打量着我。
Tā shàng xià dǎ liang zhe wǒ.
Anh ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.