Từ · HSK 6

so tài, đọ sức

Âm Hán-Việt: giảo lượng
jiàothanh 4 · rơi xuốngliàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 較量
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giảo lượng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
两个人较量了一场。
Liǎng gè rén jiào liàng le yì chǎng.
Hai người tỉ thí một trận.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.