Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 开心: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 4đơn vị 2 · bài này dạy 14 từ và 2 chữ mớimở bài học →TruyệnVườn rau trên sân thượng妈妈笑了,那是她进城以后笑得最开心的一次。 — Mẹ cười, lần cười vui nhất kể từ ngày lên phố.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCái nồi biết đẻ财主愣了半天,然后笑得很开心。 — Phú ông sững ra hồi lâu, rồi cười rất khoái.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 121 câu trong đề này hỏi thẳng vào 开心vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 681 câu trong đề này hỏi thẳng vào 开心vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.