Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
离 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 离开)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 离开: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 6 chữ mớimở bài học →TruyệnBàn tay của ba我游了很长时间,然后我知道,他的手已经离开了。 — Tôi bơi một hồi lâu, rồi mới nhận ra bàn tay ấy đã buông ra từ lúc nào.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm飞船离开地球的时候,船上没有一个乘客。 — Lúc con tàu rời Trái Đất, trên tàu không có một hành khách nào.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn我现在问的是,你晚上几点必须离开。 — Bây giờ tôi hỏi: mấy giờ tối anh bắt buộc phải rời đi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 离开vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 314 câu trong đề này hỏi thẳng vào 离开vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.