10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 离 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+79BB). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
离 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
离 đứng đầu từ3 từ
离 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 离 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 11 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 114 · 禸 nhựuvết chân thú, giẫm đạp · 5 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBàn tay của ba我游了很长时间,然后我知道,他的手已经离开了。 — Tôi bơi một hồi lâu, rồi mới nhận ra bàn tay ấy đã buông ra từ lúc nào.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố后来我上了中学,学校离家很远。 — Rồi tôi lên cấp hai, trường xa nhà lắm.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那人说,他本事越大,您离南边就越远。 — Người kia nói: anh ta càng tài, ông càng xa phương nam.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 离vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 582 câu trong đề này hỏi thẳng vào 离vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 禸:禽chim