55:00
HSK 2 Simulator · 30 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 2 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 3 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 4 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 5 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 6 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 16 · Xem tranh chọn từ
Câu 17 · Xem tranh chọn từ
Câu 18 · Xem tranh chọn từ
Câu 19 · Xem tranh chọn từ
Câu 20 · Xem tranh chọn từ
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我家__学校很远。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
明天有__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我__喜欢猫。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我要__手。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__在这里吃。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我想喝__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他__我高。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这本书一__块。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他__看书。
Câu 30 · Chọn từ điền vào chỗ trống
学校很__。
Phòng thi Simulator HSK 2 iBT · Học Tiếng Trung