Bài 11 · HSK 2

开始早上
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
8từ mới
8chữ Hán mới
+4từ cấp trên chứa chữ của bài
238từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

8 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bắt đầu, từ đầu
THUỶ
shǐ8 nét
hướng về, đi về
VÃNG
wǎng8 nét
chậm
MẠN
màn14 nét
sớm, trước
TẢO
zǎo6 nét
rửa, giặt
TẨY
9 nét
đỏ
HỒNG
hóng6 nét
cho, đưa
CẤP
gěi9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 2 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

要…了 sắp xảy ra

(快)要 + động từ + 了

Báo việc sắp diễn ra ngay. 快要…了 nhấn mạnh hơn.

  • 要下雨了。Yào xià yǔ le.Sắp mưa rồi.
  • 他快要来了。Tā kuài yào lái le.Anh ấy sắp đến rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: 了 ở cuối là bắt buộc, không bỏ được.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →