Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 洗: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 13 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh请问,洗手间在哪儿? — Cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnBánh chẻo của bà吃完饭,我看见爸爸一个人在厨房洗碗。 — Ăn xong, tôi thấy bố một mình rửa bát trong bếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi他把那件唯一的白衬衣又洗了一次。 — Cậu giặt lại chiếc sơ mi trắng duy nhất thêm một lần nữa.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn他进来的时候穿着洗得发白的衬衫,鞋很干净。 — Lúc bước vào ông mặc chiếc sơ mi giặt đến bạc màu, giày rất sạch.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 洗vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 洗vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 432 câu trong đề này hỏi thẳng vào 洗vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 1 hội thoại.