Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 黑: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 13 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác有黑的吗?我喜欢黑的。 — Có màu đen không? Tôi thích màu đen.HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo可以,不过这个颜色只剩黑色了。 — Được, nhưng màu này chỉ còn màu đen thôi.HSK 5 · nghe trong bài 178 →TruyệnCon đường quá hẹp天黑了,雨也来了,他们都没有过去。 — Trời tối, mưa cũng đổ xuống, mà cả hai vẫn chưa qua được.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường他每天在路边卖菜,卖到天黑。 — Ngày ngày ông bán rau bên đường, bán đến khi trời tối.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu下车的时候,天已经黑了。 — Lúc xuống tàu thì trời đã tối.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 黑vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 黑vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 242 câu trong đề này hỏi thẳng vào 黑vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 9 đề thi thử với 18 câu hỏi · 2 hội thoại.