12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 黑 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+9ED1). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
黑 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 黑 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 203 · 黑 hắcmàu đen · 12 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác有黑的吗?我喜欢黑的。 — Có màu đen không? Tôi thích màu đen.HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo可以,不过这个颜色只剩黑色了。 — Được, nhưng màu này chỉ còn màu đen thôi.HSK 5 · nghe trong bài 178 →TruyệnCon đường quá hẹp天黑了,雨也来了,他们都没有过去。 — Trời tối, mưa cũng đổ xuống, mà cả hai vẫn chưa qua được.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường他每天在路边卖菜,卖到天黑。 — Ngày ngày ông bán rau bên đường, bán đến khi trời tối.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu下车的时候,天已经黑了。 — Lúc xuống tàu thì trời đã tối.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 黑vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 黑vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 2 hội thoại · 9 đề thi thử, 18 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.