16 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 默 viết bằng 16 nét (Mã Unicode: U+9ED8). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 16 / 16
Tốc độ:
Mạng từ
默 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
默 đứng đầu từ1 từ
默 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 默 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 46 của HSK 4đơn vị 10 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 203 · 黑 hắcmàu đen · 12 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng有,默认是五万,可以申请调整。 — Có, mặc định là năm vạn, có thể xin điều chỉnh.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng对面沉默了半个小时,然后回了一句话。 — Đầu bên kia im lặng nửa tiếng, rồi đáp lại một câu.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng工程师沉默了一会儿,说这算是背景知识。 — Nữ kỹ sư im lặng một lúc, bảo cái đó coi như kiến thức nền.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người电话那头沉默了几秒,她说习惯了。 — Đầu dây kia im mấy giây, bà bảo quen rồi.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.