Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
沉 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 沉默)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 沉默: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 48 của HSK 5đơn vị 10 · bài này dạy 16 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng对面沉默了半个小时,然后回了一句话。 — Đầu bên kia im lặng nửa tiếng, rồi đáp lại một câu.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng工程师沉默了一会儿,说这算是背景知识。 — Nữ kỹ sư im lặng một lúc, bảo cái đó coi như kiến thức nền.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người电话那头沉默了几秒,她说习惯了。 — Đầu dây kia im mấy giây, bà bảo quen rồi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 沉默vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.