Từ · HSK 5

xe cứu thương

Âm Hán-Việt: cứu hộ xa
jiùthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuốngchēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 救護車
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cứu hộ xa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
救护车很快就到了。
Jiù hù chē hěn kuài jiù dào le.
Xe cứu thương đến rất nhanh.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.