11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 救 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+6551). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
救 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
救 đứng đầu từ3 từ
救 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 救 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 48 của HSK 5đơn vị 10 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 66 · 攴 phộcđánh khẽ, gõ · 4 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnSư tử và con chuột nhắt老鼠说,也许有一天,我能救你。 — Chuột đáp: biết đâu có ngày tôi cứu được ngài.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他们说,这些数据救了下一批人的命。 — Họ nói, đống dữ liệu này đã cứu mạng lứa người kế tiếp.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa他想了三秒,拨了急救电话。 — Cậu nghĩ ba giây, bấm số cấp cứu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 救vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.